hoa liễu

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh lây truyền qua đường tình dục: "hoa liễu" từ Hán Việt dùng để chỉ chung các bệnh truyền nhiễm chủ yếu lây qua quan hệ tình dục, gây tổn thươngbộ phận sinh dục có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng quát. dụ: giang mai, lậu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phòng chống các bệnh hoa liễu một vấn đề quan trọng của y tế cộng đồng.
    • Anh ấy đang phải điều trị một bệnh hoa liễu tại bệnh viện da liễu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bệnh hoa liễu": cách dùng phổ biến đầy đủ nhất, nhấn mạnh đây một loại bệnh.

    • Giáo dục sức khỏe giúp giảm thiểu nguy cơ mắc các bệnh hoa liễu.
  • "khoa hoa liễu": chỉ chuyên khoa trong y học nghiên cứu điều trị các bệnh này.

    • Bác sĩ chuyên khoa hoa liễu sẽ tư vấn cho bạn phác đồ điều trị phù hợp.
Biến thể từ gần giống
  • Bệnh lây qua đường tình dục: cụm từ thuần Việt đồng nghĩa, giải thích đường lây của bệnh.
  • Bệnh xã hội: thuật ngữ rộng hơn, chỉ các bệnh ảnh hưởng lớn đến cộng đồng, trong đó các bệnh hoa liễu.
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh tình dục: cách nói ngắn gọn, thông dụng.
  • Bệnh phong tình: từ , ít dùng trong ngôn ngữ y khoa hiện đại.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "hoa liễu" hầu như luôn đi kèm với từ "bệnh" thành cụm "bệnh hoa liễu". Khi dùng độc lập, ngữ cảnh phải rất rõ ràng.
  • Đây thuật ngữ y khoa mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản chuyên môn, giáo dục sức khỏe hơn trong giao tiếp thông thường hàng ngày.
  1. dt. Bệnh làm tổn thương bộ phận sinh dục như giang mai, lậu...